climbing salamander

Học thuật
Thân thiện
climbing salamander

A climbing salamander clings to the bark of a mossy tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Con rồng leo, kỳ nhông leo: Một loài kỳ giông (salamander) thuộc chi Aneides, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được biết đến với khả năng leo trèo nhờ các chi phát triển tốt ngón chân dài, hơi vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arboreal salamander is a type of climbing salamander found in California. (Kỳ giông cây một loại rồng leo được tìm thấy ở California.)
    • Researchers are studying the habitat of the climbing salamander. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của con kỳ nhông leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "climbing salamander species": các loài rồng leo/kỳ nhông leo.
    • Several climbing salamander species are considered threatened due to habitat loss. (Một số loài kỳ nhông leo được coi bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (n): kỳ giông, kỳ nhông (tên gọi chung cho các loài lưỡng cư thuộc bộ Caudata).
  • Arboreal salamander (n): kỳ giông cây (một loài cụ thể thuộc nhóm climbing salamander).
Từ đồng nghĩa
  • Tree salamander: kỳ giông cây (cách gọi khác dựa trên tập tính sống).
  • Aneides (n): tên khoa học của chi chứa các loài rồng leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

climbing salamander

A climbing salamander clings to the bark of a mossy tree.

Noun
  1. (động vật học) con rồng leo, kỳ nhông leo.